베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giảm giá" (1)
giảm giá

영어
동사discount
Cái áo này được giảm giá 20%
This shirt is discounted by 20%
관련 단어 "giảm giá" (2)
chương trình giảm giá

영어
명사campaign
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.
trượt giá, giảm giá
영어
구depreciate, devalue
Đồng rial bắt đầu trượt giá hồi đầu tuần.
The rial began to depreciate earlier in the week.
표현 "giảm giá" (5)
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
Many stores have sales starting this week.
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
Lower prices on tour products to boost domestic travel
giảm giá vé tham quan
Entrance fees go down
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.
Cái áo này được giảm giá 20%
This shirt is discounted by 20%
